quây quẩy

Học thuật
Thân thiện
quây quẩy

Em bé quây quẩy không chịu uống thuốc khi mẹ đưa chiếc thìa lại gần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Từ chối một cách dứt khoát, mạnh mẽ thường thái độ bướng bỉnh, không khoan nhượng: Hành động không chịu làm một việc đó, được thể hiện rõ ràng kiên quyết, thường đi kèm với sự ngoan cố.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đứa trẻ quây quẩy không chịu ăn cháo. (Đứa trẻ từ chối dứt khoát, không chịu ăn cháo.)
    • quây quẩy không đi học bố mẹ đã giải thích rất nhiều. ( cứng đầu từ chối không đi học bố mẹ đã giải thích rất nhiều.)
    • Khách hàng quây quẩy không chịu vào hợp đồng đã thỏa thuận. (Khách hàng từ chối thẳng thừng, không chịu vào hợp đồng đã thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quây quẩy không chịu": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự từ chối kiên quyết đối với một hành động cụ thể.
    • Cậu quây quẩy không chịu ngồi yên để cắt tóc. (Cậu nhất quyết không chịu ngồi yên để cắt tóc.)
  • "cứ quây quẩy mãi": Diễn tả thái độ từ chối hoặc phản đối kéo dài, lặp đi lặp lại.
    • Mỗi lần bảo dọn phòng cứ quây quẩy mãi. (Mỗi lần bảo dọn phòng cứ từ chối dai dẳng mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Quấy (động từ): Làm phiền, gây rối; đôi khi trong một số ngữ cảnh địa phương có thể mang sắc thái gần với "quây quẩy" nhưng nhẹ hơn.
  • Cự tuyệt (động từ): Từ chối thẳng thừng (trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống nghiêm túc).
  • Khăng khăng (tính từ/động từ): Cố chấp, nhất định giữ ý kiến của mình, có thể dẫn đến hành động từ chối.
Từ đồng nghĩa
  • Cương quyết từ chối: Từ chối với thái độ kiên định, không lay chuyển.
  • Ngoan cố không chịu: Từ chối do sự bướng bỉnh, cứng đầu.
  • Thẳng thừng từ chối: Từ chối một cách trực tiếp, không vòng vo.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "quây quẩy" thường được dùng trong khẩu ngữ, trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày, đặc biệt khi miêu tả thái độ của trẻ em hoặc người thái độ bướng bỉnh.
  • Từ này mang sắc thái biểu cảm mạnh, thể hiện sự bực mình, khó chịu của người nói đối với hành vi từ chối đó.
  • Không nên dùng trong các văn bản trang trọng, hành chính.
quây quẩy

Em bé quây quẩy không chịu uống thuốc khi mẹ đưa chiếc thìa lại gần.

  1. Từ chối mạnh mẽ: Quây quẩy không chịu uống thuốc.